Tới nội dung chính

家用电器

家用电器
jiāyòngdiànqì
gia dụng điện khí

thiết bị điện gia dụng; đồ điện gia đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiết bị điện gia dụng; đồ điện gia đình

    • 。

      Nhà chúng tôi có rất nhiều thiết bị điện gia dụng.

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu