Tới nội dung chính

害羞

害羞
hàixiū
hại tu

e thẹn; xấu hổ dễ thương

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#3983
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    e thẹn; xấu hổ dễ thương

    中不敢在别人面前表现自己,感到不自在búgǎn zài biérén miànqián biǎoxiàn zìjǐ, gǎndào búzìzàiyóu

    • 。

      Cô ấy rất ngại ngùng.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bạn rất nhút nhát.

  2. 貳形tính từ

    e thẹn; xấu hổ dễ thương

    中不好意思,怕被人笑话的样子búhǎo yìsi, pà bèi rén xiàohuà de yàngzi

    • 。

      Cô ấy rất hay xấu hổ.

  3. 參形tính từ

    khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt

    中不好意思,怕被别人笑话búhǎo yìsi, pà bèi biérén xiàohuà

害
hài
hại
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu