Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
害羞
e thẹn; xấu hổ dễ thương
NGHĨA
- 壹形tính từ
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不敢在别人面前表现自己,感到不自在búgǎn zài biérén miànqián biǎoxiàn zìjǐ, gǎndào búzìzàiyóu
- 。
Cô ấy rất ngại ngùng.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bạn rất nhút nhát.
- 貳形tính từ
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不好意思,怕被人笑话的样子búhǎo yìsi, pà bèi rén xiàohuà de yàngzi
- 。
Cô ấy rất hay xấu hổ.
- 參形tính từ
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
中不好意思,怕被别人笑话búhǎo yìsi, pà bèi biérén xiàohuà
解字
GIẢI TỰe thẹn; xấu hổ dễ thương
NGHĨA
- 壹形tính từ
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不敢在别人面前表现自己,感到不自在búgǎn zài biérén miànqián biǎoxiàn zìjǐ, gǎndào búzìzàiyóu
- 。
Cô ấy rất ngại ngùng.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bạn rất nhút nhát.
- 貳形tính từ
e thẹn; xấu hổ dễ thương
中不好意思,怕被人笑话的样子búhǎo yìsi, pà bèi rén xiàohuà de yàngzi
- 。
Cô ấy rất hay xấu hổ.
- 參形tính từ
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
中不好意思,怕被别人笑话búhǎo yìsi, pà bèi biérén xiàohuà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)