害死

害死
hài
hại tử

gây ra cái chết; hại chết

3 nghĩa#2965
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. gây ra cái chết; hại chết

    使某人死亡;导致死亡shǐ mǒurén sǐwàng;dǎozhì sǐwàng

  2. gây ra cái chết (của ai); hại chết

    使某人死亡;造成某人的死亡shǐ mǒurén sǐwáng; zàochéng mǒurén de sǐwáng

  3. giết; thủ tiêu; trừ khử

    使某人死亡;杀死shǐ mǒurén sǐwàng; shāsǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.