宣誓证言

宣誓证言
xuānshìzhèngyán
tuyên thệ chứng ngôn

lời khai có tuyên thệ; lời chứng dưới lời thề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời khai có tuyên thệ; lời chứng dưới lời thề

    • Anh ấy đã cung cấp lời khai có tuyên thệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.