宣誓就职

宣誓就职
xuānshìjiùzhí
tuyên thệ tựu chức

tuyên thệ nhậm chức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên thệ nhậm chức

    • Tổng thống mới đã tuyên thệ nhậm chức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.