客户服务

客户服务
khách hộ phục vụ

dịch vụ khách hàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dịch vụ khách hàng

  2. danh từ

    dịch vụ khách hàng

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.