客户应用

客户应用
yìngyòng
khách hộ ứng dụng

ứng dụng khách; ứng dụng phía client

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ứng dụng khách; ứng dụng phía client

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.