买家

买家
mǎijiā
mãi gia

người mua; bên mua

1 nghĩa#8834
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mua; bên mua

    购买东西的人gòumǎi dōngxi de rén

    • Người mua rất hài lòng với sản phẩm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(móc câu (bộ thủ))BỘ
  • đầu(cái đầu, người đứng đầu)HỘI Ý

Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.