审视

审视
shěnshì
thẩm thị

xem xét kỹ; nhìn nhận; thẩm xét

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#19076
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét kỹ; nhìn nhận; thẩm xét

    • Anh ấy cẩn thận xem xét bức tranh đó.

  2. động từ

    xem xét; kiểm tra

    • Chúng ta cần xem xét vấn đề này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.