审美观

审美观
shěnměiguān
thẩm mỹ quan

quan niệm thẩm mỹ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan niệm thẩm mỹ

    • Thẩm mỹ quan của mỗi người đều khác nhau.

  2. danh từ

    quan điểm thẩm mỹ; thẩm mỹ quan

  3. danh từ

    quan điểm thẩm mỹ; thẩm mỹ quan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.