实质性

实质性
shízhìxìng
thực chất tính

có thực chất; mang tính thực chất

4 nghĩa#41430
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có thực chất; mang tính thực chất

    • Đây là một vấn đề thực chất.

  2. tính từ

    có tính thực chất; đáng kể; thiết thực

  3. tính từ

    phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung

  4. tính từ

    thiết bị; dụng cụ; khí tài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.