实施例

实施例
shíshī
thực thi lệ

ví dụ thực thi; hiện thực hóa (trong bằng sáng chế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ví dụ thực thi; hiện thực hóa (trong bằng sáng chế)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.