实利主义

实利主义
shízhǔ
thực lợi chủ nghĩa

chủ nghĩa công lợi; thuyết vị lợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa công lợi; thuyết vị lợi

    • Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thực lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.