宝石

宝石
bǎoshí
bảo thạch

đá quý; bảo thạch

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7411Lượng từ 枚 / 颗
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá quý; bảo thạch

    贵重的石头,很值钱guìzhòng de shítou, hěn zhíqián

    • Viên đá quý này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.