bīn
tân

ngọc trai; viên ngọc

1 nghĩa#9195
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngọc trai; viên ngọc

    珍珠;圆形的宝石zhēnzhū;yuánxíng de bǎoshí

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.