Tới nội dung chính

珠宝

珠宝
zhūbǎo
châu bảo

châu báu; đồ trang sức quý giá; đá quý và đồ kim hoàn

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4804
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    châu báu; đồ trang sức quý giá; đá quý và đồ kim hoàn

    中用珍贵的石头或金属制成的装饰品yòng zhēnguì de shítou huò jīnshǔ zhìchéng de zhuāngshìpǐn

    • 。

      Cô ấy thích đeo trang sức.

  2. 貳名danh từ

    châu báu; đồ trang sức quý

    中贵重的珍珠、宝石等装饰品guìzhòng de zhēnzhū、bǎoshí děng zhuāngshìpǐn

  3. 參名danh từ

    đồ trang sức; châu báu; đá quý

    中用贵金属和宝石制成的装饰品yòng guìjīnshǔ hé bǎoshí zhìchéng de zhuāngshìpǐn

    • 。

      Cô ấy thích trang sức.

珠
zhū
châu
BỘ THỦ⽟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu