珍宝

珍宝
zhēnbǎo
trân bảo

báu vật; của quý

1 nghĩa#19031
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báu vật; của quý

    • Đây là một bảo vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.