定音鼓

定音鼓
dìngyīn
định âm cổ

trống định âm; trống timpani

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trống định âm; trống timpani

    • Timpani là một loại nhạc cụ gõ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.