Tới nội dung chính
⿎

cổ · trống

gǔ (gu3)

Bộ thủ số 207 · 13 nét (第 207 部首 · 13 画 dì 207 bùshǒu · 13 huà)

Bộ thủ ⿎ (cổ) — nghĩa: trống, 13 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu diễn một cái trống được treo lên với dây hoặc móc. Hình dạng gốc cho thấy thân trống ở giữa và các yếu tố ngoài xung quanh để chỉ cách treo hoặc ghi âm.

Mẹo nhớ: Nhớ hình ảnh một cái trống được treo lên với dây, thân trống ở giữa và các nét bao quanh chính là dây treo.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • 鼓gǔcổ

    trống; cái trống; (động) đánh trống; gõ

    HSK 5

    13 nét

  • 冬dōngđông

    tiếng trống (tùng tùng)

    18 nét

  • 鼖fénphần

    trống đồng lớn

    18 nét

  • 鼗táođào

    trống lắc tay; trống bồng (loại trống nhỏ có dây, lắc để tạo tiếng)

    19 nét

  • 鼙píbề

    trống ngựa; trống kỵ binh

    21 nét

  • 鼛gāocao

    trống lớn

    21 nét

  • 鼟tēngthăng

    tiếng trống lớn (tùng); (tượng thanh) tiếng trống vang

    25 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 鼛 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu