定期储蓄

定期储蓄
dìngchǔ
định kỳ trữ súc

tiết kiệm có kỳ hạn; gửi tiết kiệm định kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiết kiệm có kỳ hạn; gửi tiết kiệm định kỳ

    • Tiết kiệm định kỳ là một hình thức đầu tư an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.