定期
định kỳ; theo chu kỳ
NGHĨA
- 壹副trạng từ
định kỳ; theo chu kỳ
中按照规定的时间或间隔ànzhào guīdìng de shíjiān huò jiānngé
- 。
Chúng tôi họp định kỳ.
- 貳副trạng từ
định kỳ; theo chu kỳ
中按照固定的时间间隔ànzhào gùdìng de shíjiān jiānngé
- 參形tính từ
định kỳ; theo kỳ hạn
中按照固定的时间间隔进行ànzhào gùdìng de shíjiān jiānngé jìnxíng
- 。
Chúng tôi họp định kỳ.
- 肆形tính từ
định kỳ; theo kỳ hạn
中在规定的时间内进行;有固定的期限zài guīdìng de shíjiān nèi jìnxíng;yǒu gùdìng de qīxiàn
- 伍形tính từ
định kỳ; theo kỳ hạn
中按照规定的时间间隔重复进行ànzhào guīdìng de shíjiān jiāngeé chóngfù jìnxíng
- 。
Anh ấy có một công việc cố định.
định kỳ; theo chu kỳ
NGHĨA
- 壹副trạng từ
định kỳ; theo chu kỳ
中按照规定的时间或间隔ànzhào guīdìng de shíjiān huò jiānngé
- 。
Chúng tôi họp định kỳ.
- 貳副trạng từ
định kỳ; theo chu kỳ
中按照固定的时间间隔ànzhào gùdìng de shíjiān jiānngé
- 參形tính từ
định kỳ; theo kỳ hạn
中按照固定的时间间隔进行ànzhào gùdìng de shíjiān jiānngé jìnxíng
- 。
Chúng tôi họp định kỳ.
- 肆形tính từ
định kỳ; theo kỳ hạn
中在规定的时间内进行;有固定的期限zài guīdìng de shíjiān nèi jìnxíng;yǒu gùdìng de qīxiàn
- 伍形tính từ
định kỳ; theo kỳ hạn
中按照规定的时间间隔重复进行ànzhào guīdìng de shíjiān jiāngeé chóngfù jìnxíng
- 。
Anh ấy có một công việc cố định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)