- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không định kỳ; không thường xuyên
không định kỳ; không thường xuyên
Chúng tôi tổ chức cuộc họp không định kỳ.
không định kỳ; không theo lịch cố định
Anh ấy làm việc không định kỳ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
không định kỳ; không thường xuyên
không định kỳ; không thường xuyên
Chúng tôi tổ chức cuộc họp không định kỳ.
không định kỳ; không theo lịch cố định
Anh ấy làm việc không định kỳ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.