活期

活期
huó
hoạt kỳ

(ngân hàng) không kỳ hạn; tiền gửi không kỳ hạn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (ngân hàng) không kỳ hạn; tiền gửi không kỳ hạn

    • Tôi có một tài khoản vãng lai.

  2. danh từ

    tài khoản không kỳ hạn; tiền gửi không kỳ hạn

  3. danh từ

    tiền gửi không kỳ hạn; tiết kiệm không kỳ hạn

    • Tiền gửi không kỳ hạn rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.