定时摄影

定时摄影
dìngshíshèyǐng
định thời nhiếp ảnh

chụp ảnh định thời; chụp ảnh time-lapse

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chụp ảnh định thời; chụp ảnh time-lapse

    • Anh ấy thích chụp ảnh tua nhanh thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.