Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
/
宏碁集团
宏碁集团
hoành kỳ tập đoàn
Tập đoàn Acer (công ty máy tính Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tập đoàn Acer (công ty máy tính Đài Loan)
- 。
Tập đoàn Acer là công ty máy tính của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ宏碁集团
Phồn thể宏碁集團
hoành kỳ tập đoàn
Tập đoàn Acer (công ty máy tính Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tập đoàn Acer (công ty máy tính Đài Loan)
- 。
Tập đoàn Acer là công ty máy tính của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)