完美无瑕

完美无瑕
wánměixiá
hoàn mỹ vô hà

hoàn hảo không tì vết; hoàn mỹ không khuyết điểm [thành ngữ]

3 nghĩa#32378
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. hoàn hảo không tì vết; hoàn mỹ không khuyết điểm [thành ngữ]

  2. hoàn hảo không tì vết [thành ngữ]

  3. đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.