Tới nội dung chính

安检

安检
ānjiǎn
an kiểm

kiểm tra an ninh; soi chiếu an ninh

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#23065
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiểm tra an ninh; soi chiếu an ninh

    • 。

      Xin mời qua kiểm tra an ninh.

  2. 貳动động từ

    kiểm tra an ninh; kiểm soát an ninh

    • 。

      Xin hãy kiểm tra an ninh hành lý của bạn.

安
ān
an
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu