排队
排队
bài đội
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6262
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
中按顺序一个跟一个地站成一行àn shùnxù yī ge gēn yī ge de zhàn chéng yī xíng
- 。
Mời mọi người xếp hàng.
Đang tải…
排队
Phồn thể排隊
bài đội
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6262
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xếp hàng; liệt kê; hàng; dãy
中按顺序一个跟一个地站成一行àn shùnxù yī ge gēn yī ge de zhàn chéng yī xíng
- 。
Mời mọi người xếp hàng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.