Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
/
安捷伦科技
安捷伦科技
an tiệp luân khoa kỹ
Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)
- 。
Agilent Technologies là một công ty của Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ安捷伦科技
Phồn thể安捷倫科技
an tiệp luân khoa kỹ
Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)
- 。
Agilent Technologies là một công ty của Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)