安息香脂

安息香脂
ānxiāngzhī
an tức hương chi

nhựa thơm an tức hương (Benzoinum); cây an tức hương (Styrax benzoin)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa thơm an tức hương (Benzoinum); cây an tức hương (Styrax benzoin)

    • An tức hương chi là một loại nhựa cây.

  2. danh từ

    nhựa an tức hương (dùng trong Đông y)

    • An tức hương chi là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.