安息茴香

安息茴香
ānhuíxiāng
an tức hồi hương

thì là (Cuminum cyminum); hạt cumin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thì là (Cuminum cyminum); hạt cumin(kế thừa)

    • Tôi thích mùi vị của thì là.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.