安培小时

安培小时
ānpéixiǎoshí
an bồi tiểu thời

ampe-giờ (Ah)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ampe-giờ (Ah)

    • Dung lượng pin thường được biểu thị bằng ampe giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.