安亲班

安亲班
ānqīnbān
an thân ban

lớp trông trẻ sau giờ học (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp trông trẻ sau giờ học (Đài Loan)

    • Con tôi đang ở lớp học thêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.