宁左勿右

宁左勿右
nìngzuǒyòu
ninh tả vật hữu

thà tả chứ không hữu (thiên về đường lối cánh tả hơn cánh hữu) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thà tả chứ không hữu (thiên về đường lối cánh tả hơn cánh hữu) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.