- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
sóng con cô lập; instanton (toán học)
sóng con cô lập; instanton (toán học)
sóng con cô lập; instanton (toán học)
sóng con cô lập; instanton (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.