孤立子波

孤立子波
cô lập tử ba

sóng con cô lập; instanton (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng con cô lập; instanton (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.