存贷款

存贷款
cúndàikuǎn
tồn thải khoản

tiền gửi và cho vay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền gửi và cho vay

    • Ngân hàng cung cấp dịch vụ tiền gửi và cho vay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.