- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
u xơ tử cung
u xơ tử cung
Cô ấy được chẩn đoán mắc u xơ tử cung.
u xơ tử cung
u xơ tử cung
u xơ tử cung
Cô ấy được chẩn đoán mắc u xơ tử cung.
u xơ tử cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.