婊子

婊子
biǎozi
biểu tử

đĩ; gái điếm; (chửi) con đĩ

2 nghĩa#1218
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩ; gái điếm; (chửi) con đĩ

    从事色情交易的女性cóngshì sèqíng jiāoyì de nǚxìng

    • Anh ta chửi cô ấy là đồ đĩ.

  2. danh từ

    gái điếm; con đĩ

    以出卖身体获取金钱的女性yǐ chūmài shēntǐ huòqǔ jīnqián de nǚxìng

    • Cô ấy không phải là một con điếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.