娼妓

娼妓
chāng
xướng kỹ

gái mại dâm; gái điếm

1 nghĩa#22711
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái mại dâm; gái điếm

    • Gái mại dâm là những người ở tầng lớp thấp nhất trong xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.