荡妇

荡妇
dàng
đãng phụ

đàn bà lăng loàn; gái lẳng lơ; đĩ thõa

1 nghĩa#6332
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn bà lăng loàn; gái lẳng lơ; đĩ thõa

    不守贞节、生活放纵的女人bù shǒu zhēnjiē、shēnghuó fàngzòng de nǚrén

    • Cô ấy bị buộc tội là một ả lẳng lơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.