妓女

妓女
kỹ nữ

gái mại dâm; gái điếm

1 nghĩa#1835
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái mại dâm; gái điếm

    以出卖身体为职业的女人yǐ chūmài shēntǐ wéi zhíyè de nǚrén

    • Gái mại dâm đã tồn tại trong xã hội cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.