娱乐场所

娱乐场所
chǎngsuǒ
ngu lạc trường sở

khu vui chơi giải trí; trường giải trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vui chơi giải trí; trường giải trí

    • Thành phố này có rất nhiều địa điểm giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.