威震天下

威震天下
wēizhèntiānxià
uy chấn thiên hạ

uy danh lừng lẫy thiên hạ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    uy danh lừng lẫy thiên hạ [thành ngữ]

    • Tên tuổi của anh ấy uy chấn thiên hạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.