委曲求全

委曲求全
wěiqiúquán
uỷ khúc cầu toàn

chịu nhún nhường để giữ đại cục; nhẫn nhịn cầu toàn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chịu nhún nhường để giữ đại cục; nhẫn nhịn cầu toàn [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.