委任统治

委任统治
wěirèntǒngzhì
uỷ nhiệm thống trị

quyền ủy trị; chế độ ủy trị (hình thức quản lý lãnh thổ theo ủy quyền quốc tế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền ủy trị; chế độ ủy trị (hình thức quản lý lãnh thổ theo ủy quyền quốc tế)

    • Chế độ ủy trị là một loại quan hệ quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.