妻离子散

妻离子散
sàn
thê ly tử tán

vợ chồng ly tán, con cái chia lìa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vợ chồng ly tán, con cái chia lìa [thành ngữ]

    • Gia đình họ tan nát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.