妻妾成群

妻妾成群
qièchéngqún
thê thiếp thành quần

có đông thê thiếp; hậu cung đầy đủ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có đông thê thiếp; hậu cung đầy đủ [thành ngữ]

    • Anh ta có nhiều vợ lẽ, cuộc sống rất xa hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.