妖怪

妖怪
yāoguài
yêu quái

yêu quái; yêu ma; quái vật

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7605
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    yêu quái; yêu ma; quái vật

    不是人类的怪异生物;神话中害人的鬼神búshì rénlèi de guàiyì shēngwù;shénhuà zhōng hàirén de guǐshén

    • Con quái vật này rất đáng sợ.

  2. danh từ

    thiên ma; ác quỷ trời

    一种坏的、可怕的鬼或怪物yī zhǒng huài de、kěpà de guǐ huò guàiwù

    • Con yêu quái này rất đáng sợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.