妖精

妖精
yāojing
yêu tinh

yêu tinh; yêu quái; tinh linh

2 nghĩa#14372
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    yêu tinh; yêu quái; tinh linh

    一种具有魔力的神秘生物;可能害人的灵怪yī zhǒng jùyǒu móulì de shénmì shēngwù; kěnéng hàirén de língguài

    • Con yêu tinh này rất xấu xa.

  2. danh từ

    yêu tinh; yêu quái; (bóng) người đàn bà quyến rũ

    能够迷惑人、具有魔力的女人néng gòu míhuò rén、jùyǒu mófá lì de nǚrén

    • Cô ấy là một yêu tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.