Tới nội dung chính

魔鬼

魔鬼
móguǐ
ma quỷ

ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1921
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ

    中邪恶或有害的人或事物;坏的力量或精神xiéè huò yǒuhài de rén huò shìwù;huài de lìliàng huò jīngshén

    • 。

      Ác quỷ sống trong địa ngục.

魔
mó
ma
BỘ THỦ⿁
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu