魔鬼
魔鬼
ma quỷ
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1921
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
中邪恶或有害的人或事物;坏的力量或精神xiéè huò yǒuhài de rén huò shìwù;huài de lìliàng huò jīngshén
- 。
Ác quỷ sống trong địa ngục.
Đang tải…
魔鬼
Phồn thể魔
ma quỷ
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1921
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
中邪恶或有害的人或事物;坏的力量或精神xiéè huò yǒuhài de rén huò shìwù;huài de lìliàng huò jīngshén
- 。
Ác quỷ sống trong địa ngục.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鬼guǐma; quỷ; hồn ma
- 魔móquỷ dữ; ma quái; ác quỷ
- 魏wèicổng lầu cung điện; (họ) Ngụy
- 魂húnhồn; linh hồn; vong hồn
- 魁kuítrưởng ban; trưởng phòng (cấp nhỏ)
- 魀gàngượng ngùng; khó xử
- 魃báyêu quái gây hạn hán
- 魄pò(văn) phách (phần hồn gắn với thể xác); linh hồn
- 魅mèiquỷ ma; ác quỷ; yêu ma
- 魆xūtối tăm; mờ tối
- 魇yǎnác mộng; bị đè (khi ngủ)
- 魈xiāodùng trong 山魈[shan1 xiao1]